luồn lọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khéo léo, thường không chính đáng, để len lỏi, tiếp cận hoặc đạt được mục đích nào đó: "luồn lọt" chỉ việc dùng thủ đoạn, mánh khóe để tạo mối quan hệ hoặc vượt qua các quy tắc, rào cản một cách không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta thành công nhờ biết cách luồn lọt. (Anh ta đạt được thành công nhờ biết dùng thủ đoạn khéo léo để đạt mục đích.)
- Chúng tôi ghét thói luồn lọt để được thăng chức. (Chúng tôi không thích hành vi dùng mánh khóe không chính đáng để được đề bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thói luồn lọt": chỉ một thói quen, tính cách thích dùng thủ đoạn khéo léo để đạt lợi ích cá nhân.
- Thói luồn lọt ấy chẳng mang lại sự kính trọng thực sự. (Tính cách dùng mánh khóe ấy không tạo được sự tôn trọng chân thành.)
"mánh khóe luồn lọt": những thủ thuật, phương cách cụ thể dùng để len lỏi, đạt mục đích.
- Hắn ta nắm rõ mọi mánh khóe luồn lọt trong công ty. (Hắn ta biết rõ tất cả những thủ đoạn khéo léo để đạt được điều mình muốn trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Luồn lỏi (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động len lỏi, dùng mưu mẹo để đạt mục đích, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Len lỏi (động từ): chui rúc, lách qua các khe hẹp một cách khó khăn; có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng ít tiêu cực hơn "luồn lọt".
Từ đồng nghĩa
- Nịnh hót: tán tỉnh, khen ngợi quá mức để lấy lòng người khác (thường vì mục đích cá nhân).
- Xu nịnh: hành động tâng bốc, chiều chuộng một cách quá đáng để được lòng ai đó.
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng: thẳng thắn, chân thật, không dùng thủ đoạn.
- Chính trực: có đạo đức, công minh, không a dua hay vì lợi ích cá nhân mà làm điều sai trái.
Lưu ý sử dụng
- Từ "luồn lọt" mang sắc thái rõ rệt, thường dùng để phê phán, chỉ trích những hành vi cơ hội, thiếu trung thực và không minh bạch.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ hành vi, thói quen hoặc đặc điểm tính cách.
- Nh. Luồn lỏi.